force-feed
//
* ngoại động từ- buộc (người hoặc con vật) phải ăn uống
Biến thể từ
force-feeding hiện tại phân từ
force-fed quá khứ
force-feeds ngôi 3 số ít
force-fed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. feed someone who will not or cannot eat