force-feed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
force-feed
//
* ngoại động từ- buộc (người hoặc con vật) phải ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh
v. feed someone who will not or cannot eat
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. feed someone who will not or cannot eat
Đang tải...