Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

force-feed

//

* ngoại động từ
  • buộc (người hoặc con vật) phải ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh

v. feed someone who will not or cannot eat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...