force-feed
“force-feeds” là ngôi 3 số ít của force-feed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
force-feed
//
* ngoại động từ- buộc (người hoặc con vật) phải ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh
v. feed someone who will not or cannot eat
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“force-feeds” là ngôi 3 số ít của force-feed — đang hiển thị từ gốc:
v. feed someone who will not or cannot eat
Đang tải...