Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forcedly

/'fɔ:sidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forcedly

/'fɔ:sidli/

phó từ

  • bắt buộc; gượng ép

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...