Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forcedly

/'fɔ:sidli/

phó từ

  • bắt buộc; gượng ép

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...