forceless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forceless
/'fɔ:slis/
tính từ
- không có sức, không có lực
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking force; feeble
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking force; feeble
Đang tải...