Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forcer

/'fɔ:sә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forcer

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) chày đập nổi trên kim loại tấm
  • người cưỡng bách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, forces or drives. n. The solid piston of a force pump; the instrument by which water is forced in a pump. n. A small hand pump for sinking pits, draining cellars, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...