Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forcer

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) chày đập nổi trên kim loại tấm
  • người cưỡng bách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, forces or drives.\nn. The solid piston of a force pump; the instrument by which\n water is forced in a pump.\nn. A small hand pump for sinking pits, draining cellars, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...