fording
/fɔ:dɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fording
//
* danh từ- sự lội qua
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Ford
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Ford
Đang tải...