Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fordo

/fɔ:'du:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fordo

/fɔ:'du:/

ngoại động từ fordid, fordone

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tàn phá, phá huỷ
  • giết, khử
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To destroy; to undo; to ruin. v. i. To overcome with fatigue; to exhaust.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...