Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fore-edge

/'fɔ:redʤ/

danh từ

  • rìa trước (sách) (đối với rìa gáy)
Biến thể từ fore-edges số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...