Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fore-edge

/'fɔ:redʤ/

“fore-edges” là số nhiều của fore-edge — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fore-edges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fore-edge

/'fɔ:redʤ/

danh từ

  • rìa trước (sách) (đối với rìa gáy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...