Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15920

forebear

/'fɔ:'beə/

danh từ, (thường) số nhiều: (forebear) /fɔ:'beə/

  • tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bối

nội động từ forbore, forborne

  • (: from) nhịn
  • đừng, không (nói, làm...)
    • when in doubt, forbear: chưa chắc thì đừng nói
  • chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng

ngoại động từ

  • nhịn
  • không dùng; không nhắc đến
Biến thể từ forebears số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person from whom you are descended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...