Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forebear

/'fɔ:'beə/ TOEFLGRE phổ biến #15920

“forebears” là số nhiều của forebear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bối danh từ

“My forebears came from a small village in the countryside.”Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ ở nông thôn.

Biến thể từ forebears số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forebear

/'fɔ:'beə/

danh từ, (thường) số nhiều: (forebear) /fɔ:'beə/

  • tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bối

nội động từ forbore, forborne

  • (: from) nhịn
  • đừng, không (nói, làm...)
    • when in doubt, forbear: chưa chắc thì đừng nói
  • chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng

ngoại động từ

  • nhịn
  • không dùng; không nhắc đến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person from whom you are descended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...