Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“forecasters” là số nhiều của forecaster — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13574

forecaster

//

* danh từ
  • người dự báo thời tiết
Biến thể từ forecasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes predictions of the future (usually on the basis of special knowledge)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...