Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forecastle

/'fouksl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forecastle

/'fouksl/

danh từ

  • (hàng hải) phần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở)
  • (sử học) phần boong ở mũi tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. living quarters consisting of a superstructure in the bow of a merchant ship where the crew is housed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...