forecited
/frɪ'saɪtɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forecited
//
* tính từ- đã nói ở trước
Định nghĩa tiếng Anh
a. Cited or quoted before or above.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Cited or quoted before or above.
Đang tải...