foredo
/fɔ:'du:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foredo
//
* ngoại động từ- xem fordo
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...