Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foregather

/fɔ:'gæðə/

“foregathered” là quá khứ của foregather — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foregather

/fɔ:'gæðə/

nội động từ

  • tụ họp, hội họp
  • giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân
    • to forgather with someone: giao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình cờ gặp
Định nghĩa tiếng Anh

v collect in one place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...