Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18411

foregoing

/fɔ:'gouiɳ/

tính từ

  • trước; đã nói ở trên; đã đề cập đến

danh từ

  • (the foregoing) những điều đã nói ở trên; những điều đã đề cập đến
Định nghĩa tiếng Anh

s. especially of writing or speech; going before

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...