foregoing
/fɔ:'gouiɳ/
tính từ
- trước; đã nói ở trên; đã đề cập đến
danh từ
- (the foregoing) những điều đã nói ở trên; những điều đã đề cập đến
Biến thể từ
foregoing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. especially of writing or speech; going before