Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21504

foregone

/fɔ:'gɔn/

động tính từ quá khứ của forego

tính từ

  • đã qua
  • đã định đoạt trước, không trình được
  • dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v be earlier in time; go back further\nv do without or cease to hold or adhere to\nv lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime\ns well in the past; former

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...