Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foregone

/fɔ:'gɔn/ phổ biến #21504
Biến thể từ foregone quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foregone

/fɔ:'gɔn/

động tính từ quá khứ của forego

tính từ

  • đã qua
  • đã định đoạt trước, không trình được
  • dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v be earlier in time; go back further v do without or cease to hold or adhere to v lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime s well in the past; former

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...