Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreign-build

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreign-build

//

* danh từ
  • xây dựng ở nước ngoài (tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...