Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreknown

/fɔ:'noun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreknown

/fɔ:'noun/

ngoại động từ foreknew, foreknown

  • biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v realize beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...