Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forelock

/'fɔ:lɔk/ phổ biến #34250
Biến thể từ forelocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forelock

/'fɔ:lɔk/

danh từ

  • chùm tóc phía trên trán
  • chùm lông trán (ngựa)

thành ngữ

  1. to catch (seize, take) time (occasion) by the forelock
    • nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lock of hair growing (or falling) over the forehead n. a lock of a horse's mane that grows forward between the ears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...