Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34250

forelock

/'fɔ:lɔk/

danh từ

  • chùm tóc phía trên trán
  • chùm lông trán (ngựa)

thành ngữ

  1. to catch (seize, take) time (occasion) by the forelock
    • nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
Biến thể từ forelocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lock of hair growing (or falling) over the forehead\nn. a lock of a horse's mane that grows forward between the ears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...