forelock
/'fɔ:lɔk/ phổ biến #34250
“forelocks” là số nhiều của forelock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
forelocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forelock
/'fɔ:lɔk/
danh từ
- chùm tóc phía trên trán
- chùm lông trán (ngựa)
thành ngữ
- to catch (seize, take) time (occasion) by the forelock
- nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lock of hair growing (or falling) over the forehead n. a lock of a horse's mane that grows forward between the ears