Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10961

foreman

/'fɔ:mən/

danh từ

  • quản đốc, đốc công
  • (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)
Biến thể từ foremen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who exercises control over workers\nn. a man who is foreperson of a jury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...