foreman
“foremen” là số nhiều của foreman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The foreman checks the schedule every morning.”Đốc công kiểm tra lịch làm việc mỗi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreman
/'fɔ:mən/
danh từ
- quản đốc, đốc công
- (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who exercises control over workers n. a man who is foreperson of a jury