Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreman

/'fɔ:mən/ Collins ★ phổ biến #10961

“foremen” là số nhiều của foreman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng) danh từ

“The foreman checks the schedule every morning.”Đốc công kiểm tra lịch làm việc mỗi sáng.

Biến thể từ foremen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreman

/'fɔ:mən/

danh từ

  • quản đốc, đốc công
  • (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who exercises control over workers n. a man who is foreperson of a jury

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...