Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“forenames” là số nhiều của forename — đang hiển thị từ gốc:

forename

/'fɔ:moust/

danh từ

  • tên, tên thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the name that precedes the surname

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...