Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forepart

/'fɔ:pɑ:t/
Biến thể từ foreparts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forepart

/'fɔ:pɑ:t/

danh từ

  • phần đầu, phần trước
Định nghĩa tiếng Anh

n the side that is forward or prominent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...