forepart
/'fɔ:pɑ:t/
“foreparts” là số nhiều của forepart — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
foreparts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forepart
/'fɔ:pɑ:t/
danh từ
- phần đầu, phần trước
Định nghĩa tiếng Anh
n the side that is forward or prominent