Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreplay

/ˈfɔ:pleɪ/ phổ biến #21108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreplay

//

* danh từ
  • sự vuốt ve kích thích trước khi giao hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. mutual sexual fondling prior to sexual intercourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...