Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forerun

/fɒ:'rʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forerun

//

* ngoại động từ
  • báo hiệu; báo trước
  • vượt lên trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To turn before; to precede; to be in advance of (something following). v. t. To come before as an earnest of something to follow; to introduce as a harbinger; to announce.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...