Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17730

forerunner

//

* danh từ
  • người báo hiệu; người báo trước* danh từgười vượt lên trước
  • người tiền bối; tổ tiên
  • nguyên mẫu đầu tiên
Biến thể từ forerunners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who goes before or announces the coming of another\nn something that precedes and indicates the approach of something or someone\nn anything that precedes something similar in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...