Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forerunner

/fɒ:'rʌnә/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17730

“forerunners” là số nhiều của forerunner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ forerunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forerunner

//

* danh từ
  • người báo hiệu; người báo trước* danh từgười vượt lên trước
  • người tiền bối; tổ tiên
  • nguyên mẫu đầu tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who goes before or announces the coming of another n something that precedes and indicates the approach of something or someone n anything that precedes something similar in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...