foresaid
/'fɔ:,sed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foresaid
//
* tính từ- đã nói ở trên
Định nghĩa tiếng Anh
a. Mentioned before; aforesaid.
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Mentioned before; aforesaid.
Đang tải...