foresail
/'fɔ:seil/
“foresails” là số nhiều của foresail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
foresails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foresail
/'fɔ:seil/
danh từ
- (hàng hải) buồm mũi (ở mũi tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the lowest sail on the foremast of a square-rigged vessel