Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46785

foreshore

/'fɔ:ʃɔ:/

danh từ

  • bãi biển
  • phần đất bồi ở biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the seashore between the highwater mark and the low-water mark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...