foreshore
“foreshores” là số nhiều của foreshore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreshore
/'fɔ:ʃɔ:/
danh từ
- bãi biển
- phần đất bồi ở biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of the seashore between the highwater mark and the low-water mark