Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreshore

/'fɔ:ʃɔ:/ phổ biến #46785

“foreshores” là số nhiều của foreshore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreshore

/'fɔ:ʃɔ:/

danh từ

  • bãi biển
  • phần đất bồi ở biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the seashore between the highwater mark and the low-water mark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...