foreshow
/fɔ:'ʃoun/
Biến thể từ
foreshowing hiện tại phân từ
foreshowed quá khứ
foreshows ngôi 3 số ít
foreshown quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreshow
/fɔ:'ʃoun/
ngoại động từ foreshowed; foreshown
- nói trước, báo trước, báo hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
v. foretell by divine inspiration