Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foresighted

/'fɔ:saitid/

tính từ

  • biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa
Định nghĩa tiếng Anh

s planning prudently for the future

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...