Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foresighted

/'fɔ:saitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foresighted

/'fɔ:saitid/

tính từ

  • biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa
Định nghĩa tiếng Anh

s planning prudently for the future

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...