Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forestage

/'fɔ:,steidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forestage

//

* danh từ
  • phần trước sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of a modern theater stage between the curtain and the orchestra (i.e., in front of the curtain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...