Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forestalling

/fɔ:'stɔ:liɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forestalling

/fɔ:'stɔ:liɳ/

danh từ

  • sự chận trước, sự đón đầu
  • sự biết trước; sự giải quyết sớm
  • (sử học) sự đầu cơ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of preventing something by anticipating and disposing of it effectively v keep from happening or arising; make impossible v act in advance of; deal with ahead of time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...