Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forestay

/'fɒ:stei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forestay

//

* danh từ
  • dây buộc buồm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adjustable stay from the foremast to the deck or bowsprit; controls the bending of the mast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...