Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18009

forester

/'fɔristə/

danh từ

  • cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng
  • người sống ở rừng
  • chim rừng, thú rừng
Biến thể từ foresters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. English writer of adventure novels featuring Captain Horatio Hornblower (1899-1966)\nn. someone trained in forestry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...