forester
/'fɔristə/
danh từ
- cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng
- người sống ở rừng
- chim rừng, thú rừng
Biến thể từ
foresters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. English writer of adventure novels featuring Captain Horatio Hornblower (1899-1966)\nn. someone trained in forestry