Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foretell

/fɔ:'tel/ TOEFL phổ biến #19663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foretell

/fɔ:'tel/

ngoại động từ

  • nói trước, đoán trước
    • to foretell someone's future: đoán trước tương lai của ai
  • báo hiệu, báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

v foreshadow or presage v make a prediction about; tell in advance v indicate by signs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...