Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreword

/'fɔ:wə:d/ GRE phổ biến #20134

“forewords” là số nhiều của foreword — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ forewords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreword

/'fɔ:wə:d/

danh từ

  • lời tựa; lời nói đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short introductory essay preceding the text of a book

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...