Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forget-me-not

/fə'getminɔt/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ lưu ly
    • forget-me-not blue: màu xanh lưu ly
Định nghĩa tiếng Anh

n. small perennial herb having bright blue or white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...