Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forget-me-not

/fə'getminɔt/

“forget-me-nots” là số nhiều của forget-me-not — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ forget-me-nots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forget-me-not

/fə'getminɔt/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ lưu ly
    • forget-me-not blue: màu xanh lưu ly
Định nghĩa tiếng Anh

n. small perennial herb having bright blue or white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...