Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21110

forgetfulness

/fə'getfulnis/

danh từ

  • tính hay quên
Định nghĩa tiếng Anh

n. tendency to forget\nn. unawareness caused by neglectful or heedless failure to remember

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...