Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21932

forgettable

/fə'getəbl/

tính từ

  • có thể quên được
Định nghĩa tiếng Anh

a. easily forgotten

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...