forgettable
/fə'getəbl/ phổ biến #21932
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forgettable
/fə'getəbl/
tính từ
- có thể quên được
Định nghĩa tiếng Anh
a. easily forgotten
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. easily forgotten
Đang tải...