Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fork-tail

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fork-tail

//

* danh từ
  • đuôi chẻ (chim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...