Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14953

forlorn

/fə'lɔ:n/

tính từ

  • đau khổ, tuyệt vọng
  • bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc
  • đìu hiu, hoang vắng
  • (thơ ca) bị mất, bị tước mất
  • đáng thương, có vẻ khổ ải
    • a forlorn appearance: vẻ đáng thương, vẻ khổ s
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by or showing hopelessness

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...